Gia đình là một trong những chủ đề có rất nhiều cảm hứng để chia sẻ đúng không nào. Tuy nhiên việc kể về gia đình bằng tiếng Anh hẳn ít nhiều cũng sẽ có một số hạn chế. 

Chẳng hạn như không đủ từ vựng để đề cập, đành lược qua, hoặc chưa vững cấu trúc ngữ pháp để linh hoạt áp dụng khiến cho câu kể có phần máy móc đến khô khan. 

Gia đình là một chủ đề rất thú vị

Gia đình là một chủ đề rất thú vị

Nếu bạn cũng có đôi điều trăn trở trên thì đừng bỏ lỡ những gợi ý cũng các mẫu câu siêu hay ho trong bài viết này nhé. 

1. Một số cụm từ hay, cần thiết để kể về gia đình bằng tiếng Anh

​​Kể về gia đình bằng tiếng Anh tuy đối với nhiều người là chủ đề vô cùng gần gũi, không cần nhiều vốn từ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chúng ta cứ mãi giới hạn bản thân ở những cấu trúc ngữ pháp, từ vựng quá quen thuộc đúng không nào. Vậy thì cùng đổi gió với một vài cụm từ hay ho làm câu kể thêm xịn sò ngay sau đây bạn nhé.

Generation Gap (Khoảng cách thế hệ)

Ví dụ: “Because generation gap is inevitable, parents and children should spend more time on talking to each other.”

Take after (giống ai)

Nếu quen với văn hoá Việt Nam thì hẳn là khi giới thiệu về gia đình sẽ thường không chỉ miêu tả ngoại hình thành viên nào đó. Mà cụ thể hơn là so sánh sự giống khác nhau với ba, mẹ, ông, bà,... đúng không nào. Ví dụ: “My younger brother doesn't take after my mother at all.”.

Have a lot in common (hợp tính, có nhiều điểm chung)

Khi kể về gia đình thì chúng ta rất nên có sự so sánh, liên hệ giữa các thành viên và đây là cụm từ rất nên ghi nhớ. Ví dụ: “My sister and I have a lot in common.”

Get together (cùng nhau)

Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể hiểu “get together” là tụ họp hay sum vầy. Ví dụ: “What we should do on New Year's Eve is to get together with our family.”

Bên cạnh những từ vựng đơn lẻ thì những cụm từ đi liền này sẽ khiến câu kể mạch lạc hơn rất nhiều

Bên cạnh những từ vựng đơn lẻ thì những cụm từ đi liền này sẽ khiến câu kể mạch lạc hơn rất nhiều

Build family (vun đắp, xây dựng gia đình)

Đây là một cụm từ khá tình cảm mà lại tương đối dễ nhớ, có thể dịch “word by word” đúng không nào. Ví dụ: “Husband and wife need to understand each other to build a happy family.”

Với từ “Family” trong câu trên, nếu trong tiếng Việt có thể sử dụng những từ như “tổ ấm”, “mái nhà”, “nơi để về”, “mái ấm”,v.v thì chúng ta cũng nên sử dụng linh hoạt những từ có nghĩa trên khi kể về gia đình bằng tiếng Anh. 

Ví dụ “a pleasant place in which to live”, “sweet home”, “A place to call my own", “stable home”,v.v.

2.  Một số điều cần lưu ý và mẹo hay khi kể về gia đình

2.1. Mẹo tránh lặp đại từ, lặp cấu trúc - lỗi thường mắc khi kể về gia đình bằng tiếng Anh

Việc liên tục nhắc: “my mom”, “my sister” khi kể về họ sẽ khiến câu trở nên lủng củng, thậm chí là gây khó chịu, tạo cảm tưởng như đang học thuộc. Thay vì “My mother is a wonderful person. My mother loves her family very much” thì chúng ta có thể thử các cách sau:

Ví dụ 1: Dùng mệnh đề quan hệ “My mother is a wonderful person who loves her family very much.”

Ví dụ 2: Dùng cấu trúc câu chẻ nếu đã dùng quá nhiều mệnh đề quan hệ.  Thay vì “Mom is the one who always want to make delicious dishes every day for her family.” hay “Mother is the one who always hopes her family is always healthy” 

Mệnh đề quan hệ và cấu trúc câu chẻ giúp câu văn kể có điểm nhấn và dâng trào cảm xúc hơn bao giờ hết

Mệnh đề quan hệ và cấu trúc câu chẻ giúp câu văn kể có điểm nhấn và dâng trào cảm xúc hơn bao giờ hết

Chúng ta có thể dùng câu chẻ nhấn mạnh “All she hopes for her family is health.” Mở rộng: Có thể dùng cấu trúc câu chẻ với “Wh” đảo ngược để các câu kể có điểm nhấn, không lặp một cấu trúc. Ví dụ: “A healthy family is What my mother always want to have.”

Ví dụ 3: Dùng các cặp quan hệ từ, giới từ đầu câu. Thay vì “my father is a carpenter, my father (my dad) is very skillful”. Có thể dùng “Because of being a carpenter, my father is very skillful.”

2.2. Cách tránh viết câu sáo rỗng

Ví dụ 1: Triển khai tối thiểu hai ý nếu đã có lời khen “My mother is a wonderful person who loves her family very much. She always stands by me and shares weal and woe with me (1). Mom also remembers all the important family events (2)…

Ví dụ 2: Nên có câu chốt lại ý liên quan đến thái độ, tình cảm của bản thân với đối phương thay vì chỉ khen chê và ngắt ngay. Ví dụ “…So I hold her in great affection…”

Lồng ghép tình cảm của bản thân để câu kể thật chân thành bạn nhé

Lồng ghép tình cảm của bản thân để câu kể thật chân thành bạn nhé

Ví dụ 3:  Triển khai thêm ý có thời gian, địa điểm giúp câu thêm thuyết phục, có thể dùng cách so sánh với các thành viên khác để mạch kể được tự nhiên hơn. Ví dụ: “I'm a person who likes to watch movies in my free time, but my brother likes outdoor activities. Whenever it's a good day, he runs out to play soccer”. 

2.3. Các hướng chuyển chủ đề khi kể về gia đình bằng tiếng Anh không khéo léo mà không sợ lạc

Bạn nghĩ thế nào nếu như không phải trong cuộc giao tiếp bình thường mà trong trường hợp bạn cần áp dụng cho kỳ thi nói, viết quan trọng mà không tự tin về chủ đề về gia đình này? Vậy đây chính là cách để chuyển chủ đề sang sở thích một cách khéo léo để tận dụng từ vựng chủ động. 

Đầu tiên, chủ đề gần nhất với gia đình đó là sở thích. Lý do chúng tôi nhấn mạnh ý tưởng này khi kể về gia đình bằng tiếng Anh đó chính là vì các mối quan tâm chung, sở thích chung sẽ rất dễ dàng để bạn triển khai được các câu kể dài nhưng không nhạt. 

Có rất nhiều chủ đề nhỏ xoay quanh gia đình để chúng ta khéo léo đưa vào khi kể

Có rất nhiều chủ đề nhỏ xoay quanh gia đình để chúng ta khéo léo đưa vào khi kể

Một số sở thích gắn kết các thành viên có thể kể đến như: Trò board game, leo núi thể thao, bơi lội, đá banh hoặc đơn giản là cùng nhau theo dõi một bộ phim hay, việc cùng chăm một thú cưng trong nhà, v.v.

Ví dụ: My father, my elder brother and I both like to play football, so every weekend afternoon, we often play football together. Those moments are always fun as long as my mother is a cheerleader.

Cách đơn giản tiếp theo là bạn có thể phân bố lại dung lượng các ý để nói về các thành viên. Bạn có thể nói về ba nhiều hơn nếu không tự tin để kể về anh trai hay em gái. Có thể là nói về một kỉ niệm có giữa bạn và ba chẳng hạn. 

Tuy nhiên, không nên quá chênh lệch bạn nhé. Cách này có thể nhanh chóng cứu nguy cho bạn khi đột nhiên bí ý tưởng đấy. Ví dụ: “My father is a person who is not strict, but once because I made a serious mistake, he was so sad, so emotional that he cried…”

3. Lời kết

Việc kể về gia đình bằng tiếng Anh có lẽ không yêu cầu chúng ta quá nhiều vốn từ. Qua bài chia sẻ trên, chúng ta có thể nhận thấy điều khó hơn chính là cách lên ý tưởng và diễn đạt sao cho không bị trùng lặp. 

Hy vọng rằng qua bài viết này bạn sẽ tích lũy được cho bản thân những mẹo hữu ích. Đặc biệt là các câu từ mang tính gợi mở để có thể tự sáng tạo cách kể mang đậm cá tính riêng mình.