Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn cùng diễn tả hành động và sự việc xảy ra trong quá khứ. Do đó, nhiều bạn gặp khó khăn khi không biết khi nào nên dùng quá khứ đơn, khi nào nên dùng quá khứ tiếp diễn.

Trong bài viết này, ihoctienganh.com sẽ giúp bạn phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn một cách dễ dàng qua cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của 2 thì này nhé!

Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

1. Định nghĩa thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là gì?

Thì quá khứ đơn (past simple) được dùng để diễn tả một sự việc, hành động hay hiện tượng đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • My mom went shopping to prepare for the Lunar New Year yesterday. (Mẹ tôi đã đi mua sắm để chuẩn bị cho Tết nguyên đán vào hôm qua.)
  • The dish washing machine was broken so we had it fixed by an electrician. (Máy rửa bát đã bị hỏng nên chúng tôi đã nhờ một anh thợ điện đến sửa nó.)

Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) được dùng để diễn tả một sự việc hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.

Ví dụ:

  • At 5pm yesterday, Michael was having a shower while his wife was watering the flowers. (5 giờ chiều hôm qua, Michael đang đi tắm còn vợ anh ấy đang tưới hoa.)
  • This time last year, I was brushing up on French to prepare for my trip to Paris. (Khoảng thời gian này năm trước, tôi đang ôn lại tiếng Pháp để chuẩn bị cho chuyến du đi đến Paris.)

 

Ví dụ thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Ví dụ thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

2. Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Để phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn một cách chính xác, chúng ta sẽ lần lượt phân tích cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của 2 thì này để từ đó rút ra những điểm khác biệt nhé!

2.1. Cấu trúc thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Điểm khác biệt đầu tiên của 2 thì này chính là cấu trúc, các bạn cần nắm được công thức của thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để chia động từ một cách chính xác. Cụ thể các bạn hãy xem trong bảng so sánh dưới đây:

 

Quá khứ đơn

Quá khứ tiếp diễn

Câu khẳng định

Với động từ thường:

S + V-ed/V2 + …

Với động từ to be:

S + was/were + …

Ví dụ: I read this book yesterday. (Tôi đã đọc cuốn sách này ngày hôm qua.)

 

Công thức chung:

S + was/were + V-ing …

Ví dụ: I was reading a book at 8pm yesterday. (Tôi đang đọc sách lúc 8 giờ tối ngày hôm qua.)

Câu phủ định

Với động từ thường:

S + did not (didn’t) + V-inf …

Với động từ to be:

S + was not/were not + …

S + wasn’t/weren’t + …

Ví dụ: He didn’t stay at home last evening. (Anh ấy không ở nhà tối qua.)

Công thức chung:

S + was/were not (wasn’t/weren’t) + V-ing …

Ví dụ: He wasn’t staying at home this time last evening. (Tầm này tối qua, anh ấy đang không ở nhà.)

Câu hỏi

Với động từ thường:

Did + S + V-inf …?

Với động từ to be:

Was/Were + S + …?

Ví dụ: Did you play football yesterday? (Có phải hôm qua bạn đá bóng không?)

Công thức chung:

Was/Were + S + V-ing …?

Ví dụ: Were you playing football at 3pm yesterday? (Có phải bạn đang đá bóng lúc 3 giờ chiều hôm qua không?)

Từ các công thức thể khẳng định, phủ định và nghi vấn kèm ví dụ cụ thể, chắc hẳn các bạn đã nhận ra sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc của 2 thì này, đồng thời nằm được cách chia thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.

2.2. Cách dùng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn có gì khác biệt?

Cách dùng 2 thì này khiến nhiều người học Tiếng Anh cảm thấy bối rối bởi mặc dù đều dùng để nói về hành động trong quá khứ nhưng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn lại được dùng trong các trường hợp khác nhau.

Cách dùng quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khác gì nhau?

Cách dùng quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khác gì nhau?

2.2.1. Cách dùng thì quá khứ đơn (Simple Past Tense)

Simple Past Tense là một thì cơ bản và có tính ứng dụng rất cao trong Tiếng Anh nên có rất nhiều cách dùng khác nhau. Dưới đây là các cách dùng thông dụng nhất:

Diễn tả một hành động hay sự việc đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi với các từ chỉ thời gian như yesterday, last month, in 2010,...

Ví dụ: I studied Master degree in the USA in 2014. (Tôi đã học bằng Thạc sĩ ở Mỹ vào năm 2014.)

Nói về một thói quen trong quá khứ nhưng đã không còn ở hiện tại.

Ví dụ: Jack cried a lot when he was a child. (Khi còn nhỏ, Jack rất hay khóc.)

Để kể chuyện hoặc thuật lại một chuỗi sự kiện, hành động diễn ra liên tiếp trong quá khứ.

Ví dụ: We went to the convenience store and bought some food for lunch. (Chúng tôi đã đến cửa hàng tiện lợi và mua ít thức ăn cho bữa trưa.)

Dùng để diễn tả hành động xen vào khi một hành động khác đang xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: I was going to school  when I came across Jenny. (Tôi tình cờ gặp Jenny khi đang đi đến trường.)

2.2.2. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Khác với thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

Dùng để diễn tả sự việc, hành động diễn ra ở một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: At 9 am yesterday, Jane was teaching in her class. (Lúc 9 giờ sáng qua, Jane đang dạy trên lớp.)

Diễn tả 2 hành động đang xảy ra tại cùng một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ: She was cooking while her daughter was watching TV. (Cô ấy đang nấu cơm trong khi con gái cô ấy xem TV.)

Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng bị gián đoạn hoặc chen ngang bởi một hành động khác.

Ví dụ: Alicia bursted into tears while she was scrolling through the newspaper. (Alice bật khóc khi cô ấy đang lướt qua tờ báo.)

Dùng để nói về một hành động, hoặc sự việc lặp lại nhiều trong quá khứ với ý tiêu cực.

Ví dụ: Hana was always making noise when I was reading. (Hana rất hay làm ồn khi tôi đang đọc sách.)

Có thể bạn quan tâm:

2.3. Dấu hiệu nhận biết quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Khi thực hành làm những bài tập quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, bạn có thể dựa vào những dấu hiệu nhận biết dưới đây để chọn đáp án hoặc chia động từ cho chính xác.

2.3.1. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Để nhận biết thì quá khứ đơn, các bạn hãy chú ý các từ hay cụm từ chỉ thời gian sau:

  • yesterday: hôm qua
  • last night/week/month/year: Đêm qua/tuần trước/tháng trước/năm ngoái
  • time + ago: cách đây (mấy giờ, ngày, tuần,...)
  • in + month/year trong quá khứ: vào tháng, năm nào trong quá khứ (in August, in 2002,...)
  • When + clause (thì quá khứ đơn): Vào khoảng thời gian nào đó trong quá khứ

Ví dụ:

  • Yesterday, there was congestion on this street. (Hôm qua, giao thông tắc nghẹt trên con phố này.)
  • When I was a highschool student, I went to school by bus. (Khi tớ còn là học sinh trung học phổ thông, tớ đến trường bằng xe buýt.)

2.3.2. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Tương tự, để nhận biết thì quá khứ tiếp diễn, các bạn có thể dựa vào các cụm từ chỉ thời gian như:

  • in the past: trong quá khứ, trước đây
  • in + year: vào năm nào đó trong quá khứ
  • at + hour + thời gian: tại một thời điểm nào trong quá khứ (at 7am this morning,...)
  • at this time/moment + thời gian: tại thời điểm này vào lúc nào (at this time last year,...)
  • While + clause: Trong khi … (diễn tả 2 hoặc nhiều hành động xảy ra song song trong quá khứ)

Ví dụ:

  • Was our neighbor going for a walk at 5pm yesterday? (5 giờ chiều qua có phải hàng xóm nhà mình đang đi bộ không?)
  • While the kids were sleeping, their parents were enjoying a comedy. (Khi lũ trẻ đang ngủ thì bố mẹ chúng đang tận hưởng bộ phim hài.)

2.4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc kết hợp thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn được sử dụng kết hợp với nhau khi nói về một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào.

Công thức:

  • When S1 + V-ed/Vpii, S2 + was/were + V-ing hoặc  S1 + was/were + V-ing when S2 + V-ed/Vpii
  • While/When S1 + was/were + V-ing, S2 + V-ed/Vpii hoặc S1 + V-ed/Vpii while/When S2 + was/were + V-ing

Từ công thức trên, chúng ta có thể nhận thấy:

  • When có thể đứng trước mệnh đề chỉ hành động xen vào (chia thì quá khứ đơn) hoặc đang diễn ra (chia thì quá khứ tiếp diễn.)
  • While chỉ có thể đứng trước mệnh đề diễn tả hành động đang diễn ra (chia thì quá khứ tiếp diễn).

Ví dụ:

  • Professor Tim was lecturing about humans’ psychology when a group of students came in. (Giáo sư Tim đang giảng về tâm lý con người thì một nhóm sinh viên bước vào.)
  • When we were having lunch in a canteen, the fire alarm went off. (Khi bọn tớ đang ăn trưa trong căng tin thì chuông báo cháy reo.)
  • They were collecting antiques when they came across a necklace made during the Nguyen dynasty. (Khi họ đang thu thập đồ cổ, họ bất chợt thấy một chiếc vòng cổ được làm trong thời nhà Nguyễn.)
  • While she was going to the supermarket, she saw an old friend. (Khi đang đi siêu thị, cô ấy nhìn thấy một người bạn cũ.   

3. Bài tập thực hành

Hai bài tập quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn những kiến thức vừa học trong phần trên. Các bạn hãy tự làm một cách thật nghiêm túc trước khi xem đáp án để xem mình hiểu bài đến đâu nhé!

Bài 1: Chọn thì phù hợp để điền vào các câu sau:

  1. I was falling down / fell down while I was going / went down the stairs.
  2. He was driving / drove very fast when the police stopped / was stopping him.
  3. It was snowing / snowed when we were leaving / left home.
  4. I didn't answer / wasn't answering your call because I was working / worked.
  5. This morning I was getting up / got up and I made / was making breakfast for everybody.
  6. When I saw / was seeing her, she was wearing / wore a really nice purple dress.
  7. Last Saturday we were getting up / got up late and we missed / were missing the train.
  8. I wasn't saying / didn't say hello because you were walking / walked very fast.
  9. I was sleeping / slept happily when a loud noise woke me up / was waking me up.
  10. What were you doing / did you do when I was calling / called you last night?

(Nguồn: Test English)

Bài 2: Trắc nghiệm quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

1. Sylvia _____________ when she ___________ the DVDs.

  1. was running / dropped
  2. ran / dropped
  3. was running / was dropping
  4. ran / was dropping

2. While Steve ___________ a documentary, he __________ asleep.

  1. was watched / fell
  2. was watching / fell
  3. watched / was falling
  4. was watching / felt

3. They _________ when you _________ for remote control.

  1. aren't listening / were asking
  2. weren't listening / were asking
  3. weren't listening / asked
  4. listened / asked

4. ______ you __________ anything when I ______ you?

  1. Are / doing / called
  2. Were / doing / calling
  3. Did / do / was calling
  4. Were / doing / called

5. ________ you ____________ my friends while you ______________ to school?

  1. Are / see / went
  2. Did / see / were going
  3. Did / saw / were going
  4. Were / see / went

6. We _____________ home when the accident ___________.

  1. were driving / happened
  2. drove / happened
  3. drove / was happening
  4. were driving / happened

7. I _______________ a novel while my mother ___________.

  1. was read / was cooking
  2. read / cooked
  3. was reading / was cooking
  4. was reading / cooks

8. I ___________ out of the window when the accident happened.

  1. was looked
  2. looked
  3. looking
  4. was looking

9. You ___________ while I ____________.

  1. played / study
  2. were playing / studying
  3. were playing / was studying
  4. were played / was studying

10. He _____________ when his father came home.

  1. were doing
  2. was doing
  3. did
  4. did do

(Nguồn: ELT ELS)

Đáp án

Bài 1:

  1. fell down/was going
  2. was driving/stopped
  3. was snowing/left
  4. didn't answer/was working
  5. got up/made
  6. saw/as wearing
  7. got up/missed
  8. didn't say/were walking
  9. was sleeping/woke me up
  10. were you doing/called

Bài 2:

  1. was running / dropped
  2. was watching / fell
  3. weren't listening / asked
  4. Were / doing / called
  5. Did / see / were going
  6. were driving / happened
  7. was reading / was cooking
  8. was looking
  9. were playing / was studying
  10. was doing

Hy vọng, qua bài học hôm nay, các bạn có thể phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn một cách dễ dàng để tránh những lỗi sai đáng tiếc khi sử dụng. Chúc các bạn học tốt!