Giới từ tiếng Anh là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, đồng thời được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, bạn sẽ được học tất cả các giới từ trong tiếng Anh một cách đầy đủ nhất.

Tìm hiểu về các loại giới từ trong tiếng Anh

Tìm hiểu về các loại giới từ trong tiếng Anh

 

1. Giới từ là gì trong tiếng Anh?

Giới từ, tiếng Anh là Prepositions được sử dụng như những từ nối trong một câu. Giới từ sẽ giúp kết nối các yếu tố trong câu, nhấn mạnh mối liên hệ giữa từ này với từ khác trong cùng một câu và làm rõ nội dung của đối tượng được nói đến.

Ví dụ: She is standing at the corner of the hospital. (Cô ấy đang đứng tại một góc trong bệnh viện).

Trong ví dụ trên, giới từ “at” làm rõ nghĩa hơn cho việc “Cô ấy đang đứng ở đâu?”, đồng thời là từ nối giữa “She is standing”“the corner of the hospital”.

2. Các loại giới từ thường gặp trong tiếng Anh

Các giới từ trong tiếng Anh có 5 loại tất cả. Cách phân loại này dựa trên chức năng và ý nghĩa sử dụng của giới từ trong câu. Dưới đây là những thông tin chi tiết về 5 loại giới từ này.

2.1. Giới từ chỉ vị trí

Trong tiếng Anh, giới từ chỉ vị trí dùng để nhấn mạnh vị trí tương quan của một vật so với sự vật khác, hoặc tại nơi mà một sự kiện nào đó xảy ra. Các giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh là:

Tổng hợp những giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh

Tổng hợp những giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh

Giới từ

Cách sử dụng

Ví dụ

In

Vị trí của một sự vật, sự kiện trong một không gian nhất định

In the countryside, in the house, in the street… 

On

Nằm trên một sự vật nào đó.

On the table, on the wall.

At

Vị trí cụ thể trong một địa điểm nhất định.

At the hospital

By, Near, Close to

Gần nhau về khoảng cách, địa lý

by/near/close to the park.

Next to, beside

Vật, người ở bên cạnh, kế bên người/ sự vật khác.

beside the supermarket, next to him.

Between

Ở giữa hai người/sự vật khác

between the rule and the pen.

Behind

Ở phía sau người/ sự vật khác

behind the box.

In front of

Phía trước người/ sự vật khác

in front of the tree

Above, over

vị trí cao hơn người/ sự vật khác (“over” có liên hệ trực tiếp với người/ vật; bao phủ)

over the street.

Below, under

vị trí thấp hơn người/ sự vật khác (“under” có liên hệ trực tiếp với người/ vật; ngay bên dưới).

under the blanket

2.2. Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh dùng để nhấn mạnh thời điểm xảy ra, xuất hiện của một một sự vật, sự kiện, hiện tượng. Những giới từ tiếng Anh chỉ thời gian được liệt kê trong bảng dưới đây.

Những giới từ chỉ thời gian và cách sử dụng

Những giới từ chỉ thời gian và cách sử dụng

Giới từ

Cách sử dụng

Ví dụ

In

Chỉ ngày, tháng, năm, mùa trong năm hoặc một buổi trong ngày.

In the summer, in the morning.

On

Một thứ trong tuần, một ngày cụ thể.

on Monday

At

Một thời điểm cụ thể được xác định trong ngày

at the sunset, at noon

For

Nhấn mạnh một khoảng thời gian

for 4 days, for months

Since

Chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ

since 1999

During

xảy ra đồng thời với một sự kiện nào đó trong một thời gian nhất định

during festival, during the interview

By

thời điểm cụ thể trong tương lai mà hành động được nhắc đến phải hoàn thành xong trước thời điểm này

by 6.am tomorrow, by 2025

After

Xảy ra sau một thời điểm hoặc hành động nào đó

after lunch, after working-time.

2.3. Giới từ diễn tả xu hướng hành động

Trong tiếng Anh, loại giới từ chỉ xu hướng, hành động miêu tả chi tiết hướng di chuyển của một sự vật, thường trả lời cho câu hỏi “đến đâu”, “bằng cách nào”, “như thế nào”. Có khoảng 15 giới từ thuộc loại này.

Cách diễn tả xu hướng hành động của vật bằng giới từ tiếng Anh

Cách diễn tả xu hướng hành động của vật bằng giới từ tiếng Anh

  • To: di chuyển đến hướng/ địa điểm đã được xác định (ví dụ: to the station; to the bus stop)
  • From: di chuyển của người/ sự vật từ một điểm xuất phát đã xác định từ trước (ví dụ: from Danang city, from the mountain)
  • Over: người/ sự vật di chuyển vượt qua và vượt lên trên cao hơn vị trí của người/ vật khác (ví dụ: flow over the trees)
  • Above: sự di chuyển lên cao hơn vị trí của người/ sự vật khác (ví dụ: above the target)
  • Under/ Beneath: sự di chuyển xuống thấp hơn vị trí của người/ vật khác (ví dụ: under/beneath the water)
  • Along: di chuyển theo hướng dọc theo đường thẳng/ cạnh/ bờ của một sự vật khác (ví dụ: along the river, along the coast).
  • Around: di chuyển xung quanh, theo vòng tròn (ví dụ: around the schoolyard)
  • Through: hướng di chuyển bắt đầu ở vị trí này nhưng đi ra ở một vị trí khác (ví dụ: through the window)
  • Into: di chuyển hướng vào bên trong một sự vật (ví dụ: into the sea; into the pool)
  • Out of: di chuyển đi ra ngoài một vật khác (ví dụ: out of the car, out of the box)
  • Toward: di chuyển lại gần một vật khác (ví dụ: toward the traffic light)
  • Away from: di chuyển đi xa khỏi một vật khác (ví dụ: away from the fire)
  • Onto: di chuyển lên trên bề mặt của một vật (ví dụ: put the book onto the shelf)
  • Off: di chuyển đi xuống/ đi ra xa một sự vật khác

Ví dụ: Keep of the grass! (Không được giẫm lên cỏ!)

  • Up: di chuyển theo hướng lên trên 

Ví dụ: climb up the steps (leo lên bậc thang)

  • Down: di chuyển theo hướng xuống dưới

Ví dụ: jump down the tree (nhảy xuống cái cây)

2.4. Giới từ chỉ mục đích, lý do

Có những giới từ được dùng với mục đích trình bày lý do xảy ra của một hành động, sự việc. Một số giới từ chỉ mục đích, lý do thường gặp trong tiếng Anh là: for, because of, on account of, from.

Ví dụ minh họa và giải thích chi tiết lý do sử dụng các giới từ này được trình bày qua những hình ảnh dưới đây.

Giới từ for được dùng để chỉ mục đích của hành động

Giới từ for được dùng để chỉ mục đích của hành động

“Through” có nghĩa là thông qua việc gì để đạt được một kết quả

“Through” có nghĩa là thông qua việc gì để đạt được một kết quả

Nêu nguyên nhân hành động, sự kiện bằng Because of

Nêu nguyên nhân hành động, sự kiện bằng Because of

On account of cũng mang nghĩa là nguyên nhân của vấn đề

On account of cũng mang nghĩa là nguyên nhân của vấn đề

From cũng là một giới từ chỉ lý do, mục đích hay gặp

From cũng là một giới từ chỉ lý do, mục đích hay gặp

2.5. Giới từ chỉ quan hệ

Giới từ chỉ quan hệ là nhóm các giới từ trong tiếng Anh cuối cùng được giới thiệu trong bài viết ngày hôm nay. Mục đích sử dụng của những giới từ thuộc nhóm này là thể hiện tính sở hữu, mối liên hệ bổ sung giữa các đối tượng được đề cập trong câu. Cụ thể: 

Giới từ

Cách sử dụng

Ví dụ

Of

diễn tả sự sở hữu

One of the oldest cities in Vietnam is Hoi An. (Một trong những thành phố cổ nhất Việt Nam là Hội An) 

To

nhấn mạnh mối quan hệ giữa người hoặc vật

My sister is married to an American. (Chị gái tôi đã kết hôn với một người Mỹ)

With

Miêu tả sự đồng hành

I usually hang out with my friends on the weekend. (Tôi thường đi chơi với bạn bè vào cuối tuần)

3. Trước giới từ là gì? Sau giới từ là gì?

Một trong những thắc mắc mà nhiều người gặp phải khi học các giới từ trong tiếng Anh là trước và sau giới từ là gì. Bởi có thể thấy giới từ không đứng một cách riêng lẻ mà luôn đi kèm với nhiều thành phần khác trong câu. 

3.1. Trước giới từ là danh từ, động từ, tính từ

Nhiều người sẽ tìm kiếm danh từ đi với giới từ gì, động từ đi với giới từ gì, tính từ đi với giới từ gì. Đây chính là câu trả lời thỏa đáng nhất cho câu hỏi “Trước giới từ là gì?”. 

Tuy nhiên, số lượng danh từ, động từ, tính từ đi kèm giới từ trong tiếng Anh nhiều vô kể, trong đó mỗi cụm từ lại mang nghĩa khác nhau dựa vào nghĩa gốc của danh từ, động từ, tính từ. Bài viết chỉ giúp bạn hình dung rõ hơn khi danh từ, động từ, tính từ đứng trước giới từ sẽ như thế nào qua một số minh hoạt dưới đây.

Ví dụ về một số danh, động, tính từ đi trước giới từ

Ví dụ về một số danh, động, tính từ đi trước giới từ

3.2. Sau giới từ là cụm danh từ, đại từ và danh động từ V-ing

Giới từ đứng giữa để liên kết thành phần trước nó với cụm danh từ, đại từ và danh động từ V-ing. Cụ thể:

  • Giới từ + cụm danh từ: I left the school before noon. (Tôi rời trường trước buổi trưa)
  • Giới từ + đại từ: He doesn’t want to apologize to me. (Anh ta không muốn xin lỗi tôi)
  • Giới từ + danh động từ V-ing: In spite of missing the bus, the student arrived on time. (Mặc dù trễ xe buýt nhưng học sinh vẫn đến đúng giờ)

4. Tổng kết

Vậy là bài viết đã giúp bạn tìm hiểu chi tiết giới từ là gì và các giới từ trong tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất. Hy vọng bạn sẽ có những giờ phút học tập thú vị qua bài viết này.

Tham khảo thêm Excited đi với giới từ gì? Ý nghĩa và cách sử dụng có khác nhau không?